Al-Okhdood vs Al Raed: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Okhdood
Hạng 15 tại Saudi Pro League
1
1-0
FT
22/05/2025 12:05
Al Raed
Hạng 18 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Okhdood vs Al Raed trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Okhdood đang đứng thứ 15 với 34 điểm sau 34 trận.
  • Al Raed xếp thứ 18 với 21 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Okhdood thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
12:05

2025-05-22

Al-Okhdood vs Al Raed - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Okhdood
Al-Okhdood
Al Raed
Al Raed
2025-05-22 12:05
54
24
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.61
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
20/01/2025 11:15
Al Raed Al Raed
0 - 2
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
SPL
29/03/2024 15:00
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
1 - 3
Al Raed Al Raed
SPL
30/09/2023 11:00
Al Raed Al Raed
1 - 2
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
SPL
Al-Okhdood
0
0%
Hòa
0
0%
Al Raed
0
0%
Al-Okhdood Al-Okhdood 6 trận gần nhất
17/05/2025 12:15
Al-Feiha 2 - 0 Al-Akhdoud SPL
12/05/2025 14:00
Al-Akhdoud 0 - 9 Al-Nassr SPL
01/05/2025 12:00
Al-Akhdoud 1 - 2 Al-Wehda SPL
23/04/2025 12:10
Al Kholood 0 - 1 Al-Akhdoud SPL
17/04/2025 11:50
Al-Shabab 0 - 0 Al-Akhdoud SPL
11/04/2025 11:55
Al-Akhdoud 1 - 1 Al-Taawoun SPL
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al Raed Al Raed
15/05/2025 14:00
Al Raed 1 - 3 Al-Ittihad SPL
11/05/2025 12:10
Damac FC 1 - 0 Al Raed SPL
07/05/2025 12:15
Al Raed 3 - 5 Al Hilal SPL
24/04/2025 14:00
Al-Taawoun 4 - 3 Al Raed SPL
19/04/2025 12:25
Al-Orubah 0 - 4 Al Raed SPL
11/04/2025 12:00
Al Raed 0 - 2 Al-Ahli SFC SPL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.65
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Al-Okhdood

Al-Okhdood

Trận gần đây

Al Raed

Al Raed

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Okhdood Al-Okhdood
Al Raed Al Raed
Cú sút
Al-Okhdood
Al-Okhdood
Tổng cú sút
12.53 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.86
Al Raed
Al Raed
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.88
Al-Okhdood Al-Okhdood Đường chuyền Al Raed Al Raed
Tổng đường chuyền
12015
TB 353 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
12842
TB 378 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Okhdood
Al-Okhdood
34
Số trận đã đấu
Al Raed
Al Raed
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
3
0.09
4.88
166
Phạt góc
136
4.00
18.74
637
Ném biên
552
16.24
1.76
60
Việt vị
42
1.24
3.35
114
Thủ môn cứu thua
132
3.88
Al-Okhdood
Al-Okhdood
THẺ PHẠT
Al Raed
Al Raed
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
84
Thẻ vàng
84
2.47
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
13.06
444
Số lỗi
343
10.09
12.44
423
Tắc bóng
463
13.62