IA Akranes vs Thor Akureyri: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

IA Akranes
Hạng 1 tại Hạng Nhì Iceland (1. deild)
4 - 0
FT
29/06/2023 14:00
Thor Akureyri
Hạng 7 tại Hạng Nhì Iceland (1. deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán IA Akranes vs Thor Akureyri trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • IA Akranes đang đứng thứ 1 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Thor Akureyri xếp thứ 7 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về IA Akranes với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Thor Akureyri chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Akranes Akranes
49 22 15 4 3 54 31 23
02 Afturelding Afturelding
43 22 13 4 5 60 33 27
03 Fjolnir Fjolnir
42 22 12 6 4 55 32 23
04 Vestri Vestri
39 22 11 6 5 37 26 11
05 Leiknir Reykjavik Leiknir Reykjavik
35 22 11 2 9 47 37 10
06 Grindavik Grindavik
28 22 8 4 10 27 38 -11
07 Thor Akureyri Thor Akureyri
27 22 8 3 11 27 39 -12
08 Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
26 22 7 5 10 45 46 -1
09 Grotta Seltjarnarnes Grotta Seltjarnarnes
26 22 6 8 8 34 37 -3
10 UMF Njardvik UMF Njardvik
23 22 6 5 11 36 47 -11
11 UMF Selfoss UMF Selfoss
23 22 7 2 13 37 49 -12
12 KFR Aegir KFR Aegir
9 22 2 3 17 23 67 -44
Đối đầu
12/02/2022 10:00
Akranes Akranes
3 - 1
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE LC
01/03/2019 16:00
Akranes Akranes
4 - 1
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE LC
27/07/2018 14:00
Akranes Akranes
5 - 0
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE D1
10/05/2018 11:59
Thor Akureyri Thor Akureyri
0 - 1
Akranes Akranes
ICE D1
18/03/2017 14:00
Thor Akureyri Thor Akureyri
2 - 3
Akranes Akranes
ICE LC
26/02/2015 16:00
Thor Akureyri Thor Akureyri
1 - 2
Akranes Akranes
ICE LC
IA Akranes
6
100%
Hòa
0
0%
Thor Akureyri
0
0%
IA Akranes IA Akranes 6 trận gần nhất
23/06/2023 15:15
UMF Selfoss 3 - 4 Akranes ICE D1
16/06/2023 15:15
Akranes 6 - 3 Throttur Reykjavik ICE D1
09/06/2023 15:15
KFR Aegir 0 - 1 Akranes ICE D1
01/06/2023 15:15
Akranes 1 - 2 Fjolnir ICE D1
26/05/2023 15:15
Leiknir Reykjavik 2 - 3 Akranes ICE D1
22/05/2023 15:15
Akranes 1 - 1 Afturelding ICE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Thor Akureyri Thor Akureyri
24/06/2023 10:00
UMF Njardvik 2 - 2 Thor Akureyri ICE D1
16/06/2023 14:00
Thor Akureyri 2 - 1 UMF Selfoss ICE D1
10/06/2023 10:00
Throttur Reykjavik 3 - 0 Thor Akureyri ICE D1
05/06/2023 13:30
Thor Akureyri 1 - 2 Vikingur Reykjavik ICE CUP
02/06/2023 14:00
Thor Akureyri 3 - 1 KFR Aegir ICE D1
26/05/2023 14:30
Fjolnir 6 - 0 Thor Akureyri ICE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
21 (95%)1 (5%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
IA Akranes

IA Akranes

Trận gần đây

Thor Akureyri

Thor Akureyri

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(68%)15 7(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IA Akranes IA Akranes
Thor Akureyri Thor Akureyri
Cú sút
IA Akranes
IA Akranes
Tổng cú sút
15.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Thor Akureyri
Thor Akureyri
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
IA Akranes IA Akranes Đường chuyền Thor Akureyri Thor Akureyri
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
IA Akranes
IA Akranes
22
Số trận đã đấu
Thor Akureyri
Thor Akureyri
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
2
0.09
6.50
143
Phạt góc
137
6.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
IA Akranes
IA Akranes
THẺ PHẠT
Thor Akureyri
Thor Akureyri
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
36
1.64
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00