1 - 0
FT
05/10/2024 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Agia Napa đang đứng thứ 13 với 15 điểm sau 15 trận.
- Spartakos Kitiou xếp thứ 10 với 18 điểm sau 15 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/10/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dignis Yepsonas | 35 | 15 | 11 | 2 | 2 | 24 | 8 | 16 |
| 02 Digenis Morphou | 31 | 15 | 10 | 1 | 4 | 24 | 19 | 5 |
| 03 Akritas Chloraka | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 14 | 10 |
| 04 Olympiakos Nicosia FC | 26 | 15 | 7 | 5 | 3 | 22 | 8 | 14 |
| 05 AE Zakakiou | 25 | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 |
| 06 Asil Lysi | 25 | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 |
| 07 PAEEK | 24 | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 17 | 5 |
| 08 Doxa Katokopias | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 15 | 4 |
| 09 PO Ahironas-Onisilos | 24 | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 26 | -1 |
| 10 Spartakos Kitiou | 18 | 15 | 6 | 0 | 9 | 23 | 24 | -1 |
| 11 MEAP Nisou | 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 22 | -2 |
| 12 Halkanoras Idaliou | 16 | 15 | 5 | 1 | 9 | 21 | 30 | -9 |
| 13 Agia Napa | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 8 | 22 | -14 |
| 14 Anagennisi FC Deryneia | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 15 Othellos Athienou | 11 | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 25 | -11 |
| 16 Peyia 2014 | 9 | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 25 | -15 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dignis Yepsonas | 62 | 14 | 8 | 3 | 3 | 22 | 9 | 13 |
| 02 Olympiakos Nicosia FC | 57 | 14 | 10 | 1 | 3 | 24 | 11 | 13 |
| 03 Akritas Chloraka | 54 | 14 | 9 | 0 | 5 | 24 | 15 | 9 |
| 04 AE Zakakiou | 50 | 14 | 8 | 1 | 5 | 18 | 16 | 2 |
| 05 Digenis Morphou | 49 | 14 | 5 | 3 | 6 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Asil Lysi | 43 | 14 | 6 | 0 | 8 | 17 | 24 | -7 |
| 07 PAEEK | 35 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 22 | -8 |
| 08 PO Ahironas-Onisilos | 29 | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 34 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Doxa Katokopias | 40 | 14 | 5 | 1 | 8 | 26 | 23 | 3 |
| 02 Spartakos Kitiou | 38 | 14 | 6 | 2 | 6 | 25 | 24 | 1 |
| 03 Agia Napa | 38 | 14 | 7 | 2 | 5 | 20 | 19 | 1 |
| 04 Halkanoras Idaliou | 37 | 14 | 6 | 3 | 5 | 29 | 21 | 8 |
| 05 Anagennisi FC Deryneia | 36 | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 19 | 6 |
| 06 MEAP Nisou | 36 | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 13 | 2 |
| 07 Othellos Athienou | 31 | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 16 | 3 |
| 08 Peyia 2014 | 25 | 14 | 5 | 1 | 8 | 11 | 35 | -24 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.66
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 29 matches
CóKhông
20 (69%)9 (31%)
In last 29 matches
KhôngCó
22 (76%)7 (24%)
Agia Napa
Trận gần đây
Spartakos Kitiou
Under /Over
(66%)19 10(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)21 8(28%)
Under /Over
(21%)6 23(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)15 14(48%)
Under /Over
(48%)14 15(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)14 15(52%)
/Yes
(48%)14 15(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)16 13(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Agia Napa
Spartakos Kitiou
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Agia Napa
29
Số trận đã đấu
Spartakos Kitiou
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Clean sheets
6
0.21
1.10
32
Corners
85
2.93
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Agia Napa
THẺ PHẠT
Spartakos Kitiou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.72
21
40
1.38
0.17
5
7
0.24
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00