AFC Totton
Hạng 19 tại England Conference South Division
1
1-0
FT
15/08/2026 07:00
Billericay Town
Hạng 5 tại England Conference South Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AFC Totton đang đứng thứ 19 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Billericay Town xếp thứ 5 với 15 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Totton thắng với xác suất 38%.
trận yêu thích
07:00

2026-08-15

AFC Totton vs Billericay Town - Prediction & Odds

AFC Totton
AFC Totton
Billericay Town
Billericay Town
2026-08-15 07:00
38
26
36
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.28
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 15/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maidstone United Maidstone United
19 9 6 1 2 17 9 8
02 Weston Super Mare Weston Super Mare
17 9 5 2 2 16 7 9
03 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
16 9 5 1 3 9 7 2
04 Salisbury FC Salisbury FC
15 9 4 3 2 16 7 9
05 Billericay Town Billericay Town
15 9 4 3 2 18 14 4
06 Tonbridge Angels Tonbridge Angels
14 9 4 2 3 18 9 9
07 Truro City Truro City
14 8 4 2 2 11 4 7
08 Dover Athletic Dover Athletic
14 9 4 2 3 15 16 -1
09 Dorking Dorking
13 9 3 4 2 18 13 5
10 Torquay United Torquay United
13 9 3 4 2 13 11 2
11 Farnham Town Farnham Town
13 8 4 1 3 11 10 1
12 Folkestone Folkestone
12 8 3 3 2 15 9 6
13 Chesham United Chesham United
10 9 3 1 5 16 15 1
14 Chelmsford City Chelmsford City
10 8 1 7 0 9 8 1
15 Horsham Horsham
10 8 2 4 2 9 10 -1
16 Hemel Hempstead Town Hemel Hempstead Town
10 9 2 4 3 8 10 -2
17 Maidenhead United Maidenhead United
10 9 2 4 3 8 11 -3
18 Braintree Town Braintree Town
10 8 3 1 4 13 18 -5
19 AFC Totton AFC Totton
10 8 3 1 4 8 13 -5
20 Farnborough Town Farnborough Town
10 8 3 1 4 6 11 -5
21 Hampton Richmond Borough Hampton Richmond Borough
8 9 2 2 5 11 23 -12
22 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
5 3 1 2 0 3 1 2
23 Slough Town Slough Town
3 8 1 0 7 9 21 -12
24 Walton Hersham Walton Hersham
1 8 0 1 7 4 24 -20
AFC Totton AFC Totton 6 trận gần nhất
08/08/2026 07:00
Farnham Town 0 - 1 AFC Totton ENG NLS
14/07/2026 11:45
Moneyfields 0 - 3 AFC Totton INT CF
11/07/2026 07:00
AFC Totton 2 - 2 Sutton United INT CF
25/04/2026 04:30
AFC Totton 1 - 6 Farnborough Town ENG NLS
18/04/2026 07:00
Eastbourne Borough 2 - 3 AFC Totton ENG NLS
14/04/2026 11:45
AFC Totton 2 - 1 Bath City ENG NLS
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Billericay Town Billericay Town
08/08/2026 07:00
Billericay Town 2 - 0 Dover Athletic ENG NLS
21/07/2026 11:45
Dartford 0 - 3 Billericay Town INT CF
07/07/2026 11:45
Billericay Town 1 - 2 Cambridge City INT CF
04/05/2026 07:00
Billericay Town 1 - 1 Brentwood Town ENG RYM
29/04/2026 11:45
Billericay Town 3 - 2 Chatham Town ENG RYM
25/04/2026 07:00
Welling United 2 - 2 Billericay Town ENG RYM
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 8 matches
Không
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
Không
7 (78%)2 (22%)
AFC Totton

AFC Totton

Trận gần đây

Billericay Town

Billericay Town

Under /Over

(63%)5 3(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)7 2(22%)

Under /Over

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(67%)6 3(33%)

Under /Over

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)4 5(56%)

/Yes

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)6 3(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AFC Totton AFC Totton
Billericay Town Billericay Town
Cú sút
AFC Totton
AFC Totton
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Billericay Town
Billericay Town
Tổng cú sút
10.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
AFC Totton
AFC Totton
8
Số trận đã đấu
Billericay Town
Billericay Town
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
1
0.11
5.25
42
Corners
44
4.89
10.88
87
Throw-ins
134
14.89
1.00
8
Offsides
9
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
AFC Totton
AFC Totton
THẺ PHẠT
Billericay Town
Billericay Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
13
1.44
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
6.50
52
Fouls
48
5.33
0.00
0
Tackles
0
0.00