AFC Amsterdam
Hạng 3 tại Holland Ligue 3
1
2-2
FT
21/09/2024 09:00
Barendrecht
Hạng 9 tại Holland Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AFC Amsterdam đang đứng thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Barendrecht xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Amsterdam thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
09:00

2024-09-21

AFC Amsterdam vs Barendrecht - Prediction & Odds

AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
Barendrecht
Barendrecht
2024-09-21 09:00
54
24
22
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.65
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 21/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
79 34 25 4 5 81 33 48
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
72 34 22 6 6 80 38 42
03 AFC AFC
65 34 20 5 9 68 40 28
04 Katwijk Katwijk
58 34 17 7 10 58 49 9
05 Spakenburg Spakenburg
57 34 17 6 11 66 44 22
06 Almere City Youth Almere City Youth
56 34 16 8 10 88 53 35
07 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
53 34 16 5 13 57 57 0
08 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
52 34 14 10 10 43 37 6
09 Barendrecht Barendrecht
48 34 14 6 14 55 60 -5
10 De Treffers De Treffers
48 34 13 9 12 62 69 -7
11 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
47 34 14 5 15 43 50 -7
12 ACV Assen ACV Assen
43 34 12 7 15 43 53 -10
13 RKAV Volendam RKAV Volendam
41 34 12 5 17 62 74 -12
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 32 48 -16
15 Noordwijk Noordwijk
38 34 10 8 16 64 69 -5
16 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
38 34 12 2 20 65 76 -11
17 Scheveningen Scheveningen
16 34 4 4 26 24 76 -52
18 ADO \'20 ADO \'20
13 34 3 4 27 25 90 -65
Đối đầu
13/04/2019 09:30
AFC AFC
3 - 0
Barendrecht Barendrecht
HOL D3
24/11/2018 10:30
Barendrecht Barendrecht
0 - 3
AFC AFC
HOL D3
05/05/2018 08:30
AFC AFC
3 - 1
Barendrecht Barendrecht
HOL D3
16/12/2017 09:00
Barendrecht Barendrecht
3 - 0
AFC AFC
HOL D3
06/05/2017 11:59
Barendrecht Barendrecht
1 - 4
AFC AFC
HOL D3
03/12/2016 09:00
AFC AFC
3 - 0
Barendrecht Barendrecht
HOL D3
AFC Amsterdam
0
0%
Hòa
0
0%
Barendrecht
0
0%
AFC Amsterdam AFC Amsterdam 6 trận gần nhất
14/09/2024 08:00
Koninklijke HFC 1 - 0 AFC HOL D3
07/09/2024 12:00
De Treffers 3 - 5 AFC HOL D3
31/08/2024 09:00
AFC 3 - 0 ADO '20 HOL D3
24/08/2024 09:30
Katwijk 0 - 1 AFC HOL D3
17/08/2024 09:00
AFC 1 - 1 ACV Assen HOL D3
10/08/2024 06:00
AFC 1 - 0 Excelsior Maassluis INT CF
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Barendrecht Barendrecht
14/09/2024 08:30
Barendrecht 5 - 1 ADO '20 HOL D3
07/09/2024 09:30
Katwijk 4 - 1 Barendrecht HOL D3
31/08/2024 08:30
Barendrecht 2 - 0 ACV Assen HOL D3
24/08/2024 08:30
Excelsior Maassluis 1 - 2 Barendrecht HOL D3
17/08/2024 08:30
Barendrecht 2 - 1 HHC Hardenberg HOL D3
10/08/2024 09:00
Barendrecht 3 - 2 ASWH INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
32 (94%)2 (6%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

Trận gần đây

Barendrecht

Barendrecht

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(62%)21 13(38%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AFC Amsterdam AFC Amsterdam
Barendrecht Barendrecht
Cú sút
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Barendrecht
Barendrecht
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
34
Số trận đã đấu
Barendrecht
Barendrecht
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
5
0.15
4.56
155
Corners
153
4.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
THẺ PHẠT
Barendrecht
Barendrecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
30
Thẻ vàng
42
1.24
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00