AFC Ajax
Hạng 5 tại Holland Eredivisie
2
1-3
FT
05/09/2026 18:00
PSV Eindhoven
Hạng 1 tại Holland Eredivisie
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AFC Ajax đang đứng thứ 5 với 10 điểm sau 5 trận.
  • PSV Eindhoven xếp thứ 1 với 16 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: PSV Eindhoven thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AFC Ajax với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. PSV Eindhoven thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
18:00

2026-09-05

AFC Ajax vs PSV Eindhoven - Prediction & Odds

AFC Ajax
AFC Ajax
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
2026-09-05 18:00
37
24
39
2
2 - 2
2 - 2
3.75
2.25
FT
1-3 1-2
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 05/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PSV Eindhoven PSV Eindhoven
16 6 5 1 0 22 7 15
02 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
16 6 5 1 0 17 6 11
03 Feyenoord Feyenoord
14 6 4 2 0 20 7 13
04 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
13 6 4 1 1 12 5 7
05 AFC Ajax AFC Ajax
10 5 3 1 1 14 6 8
06 Excelsior SBV Excelsior SBV
10 6 3 1 2 13 7 6
07 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
10 6 3 1 2 12 14 -2
08 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
9 6 2 3 1 15 13 2
09 Groningen Groningen
8 6 2 2 2 12 13 -1
10 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
7 6 2 1 3 11 12 -1
11 SC Heerenveen SC Heerenveen
6 6 1 3 2 7 9 -2
12 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
5 6 1 2 3 10 13 -3
13 SC Telstar SC Telstar
5 6 1 2 3 5 11 -6
14 FC Utrecht FC Utrecht
5 6 1 2 3 11 19 -8
15 SC Cambuur SC Cambuur
4 6 1 1 4 9 18 -9
16 PEC Zwolle PEC Zwolle
4 6 1 1 4 6 17 -11
17 Willem II Willem II
2 5 0 2 3 5 14 -9
18 ADO Den Haag ADO Den Haag
1 6 0 1 5 6 16 -10
Đối đầu
02/05/2026 18:00
AFC Ajax AFC Ajax
2 - 2
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
HOL D1
21/09/2025 12:30
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
2 - 2
AFC Ajax AFC Ajax
HOL D1
30/03/2025 12:30
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
0 - 2
AFC Ajax AFC Ajax
HOL D1
02/11/2024 17:45
AFC Ajax AFC Ajax
3 - 2
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
HOL D1
03/02/2024 19:00
AFC Ajax AFC Ajax
1 - 1
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
HOL D1
29/10/2023 13:30
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
5 - 2
AFC Ajax AFC Ajax
HOL D1
AFC Ajax
2
33%
Hòa
3
50%
PSV Eindhoven
1
17%
AFC Ajax AFC Ajax 6 trận gần nhất
27/08/2026 18:00
AFC Ajax 5 - 3 FC Sion UEFA ECL
20/08/2026 18:15
FC Sion 2 - 4 AFC Ajax UEFA ECL
16/08/2026 14:45
AFC Ajax 2 - 2 SC Heerenveen HOL D1
13/08/2026 18:45
Shelbourne 2 - 2 AFC Ajax UEFA ECL
09/08/2026 12:30
PEC Zwolle 0 - 2 AFC Ajax HOL D1
06/08/2026 18:00
AFC Ajax 3 - 1 Shelbourne UEFA ECL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất PSV Eindhoven PSV Eindhoven
23/08/2026 12:30
PSV Eindhoven 5 - 1 Groningen HOL D1
15/08/2026 18:00
Excelsior SBV 1 - 2 PSV Eindhoven HOL D1
08/08/2026 18:00
PSV Eindhoven 2 - 2 Fortuna Sittard HOL D1
02/08/2026 16:00
PSV Eindhoven 0 - 4 AZ Alkmaar DSC
28/07/2026 18:00
PSV Eindhoven 3 - 0 FC Eindhoven INT CF
25/07/2026 16:00
PSV Eindhoven 1 - 3 Villarreal INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.80
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
3.67
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
AFC Ajax

AFC Ajax

Trận gần đây

PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

Under /Over

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)6 0(0%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(67%)4 2(33%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(83%)5 1(17%)

/Yes

(60%)3 2(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)6 0(0%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
AFC Ajax AFC Ajax
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Cú sút
AFC Ajax
AFC Ajax
Tổng cú sút
21.40 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
Avg. 6.40
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
Tổng cú sút
22.67 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
Avg. 5.50
Tổng đường chuyền
2736
Avg. 547 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
3712
Avg. 619 / game
Chính xác
89%
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
AFC Ajax
AFC Ajax
5
Số trận đã đấu
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Clean sheets
0
0.00
6.60
33
Corners
48
8.00
18.80
94
Throw-ins
124
20.67
1.20
6
Offsides
8
1.33
3.60
18
GK saves
16
2.67
AFC Ajax
AFC Ajax
THẺ PHẠT
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
12
Thẻ vàng
8
1.33
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.80
49
Fouls
49
8.17
8.00
40
Tackles
54
9.00