1
2-1
FT
17/04/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AEL Limassol đang đứng thứ 8 với 33 điểm sau 26 trận.
- E.N.Paralimniou xếp thứ 14 với 1 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AEL Limassol thắng với xác suất 82%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AEL Limassol với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. E.N.Paralimniou chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-17
AEL Limassol vs E.N.Paralimniou - Prediction & Odds
2026-04-17 09:00
82
12
6
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.10
FT
2-1 0-0
-
19℃~20℃
STANDINGS UP TO
17/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Omonia Nicosia FC | 61 | 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 46 |
| 02 AEK Larnaca | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 49 | 22 | 27 |
| 03 Apollon Limassol FC | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 14 |
| 04 AEP Paphos | 51 | 26 | 16 | 3 | 7 | 53 | 24 | 29 |
| 05 APOEL Nicosia | 45 | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 18 |
| 06 Aris Limassol | 43 | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 22 |
| 07 Omonia Aradippou | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | -8 |
| 08 AEL Limassol | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | -7 |
| 09 Anorthosis Famagusta FC | 32 | 26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | -10 |
| 10 Krasava ENY Ypsonas FC | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | -10 |
| 11 Olympiakos Nicosia FC | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | -15 |
| 12 Akritas Chloraka | 26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 |
| 13 Ethnikos Achnas FC | 23 | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | -19 |
| 14 E.N.Paralimniou | 1 | 26 | 0 | 1 | 25 | 5 | 67 | -62 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Omonia Nicosia FC | 87 | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 18 |
| 02 AEK Larnaca | 69 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 03 Apollon Limassol FC | 67 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 19 | -3 |
| 04 AEP Paphos | 62 | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 05 APOEL Nicosia | 52 | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 |
| 06 Aris Limassol | 51 | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Anorthosis Famagusta FC | 45 | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 |
| 02 AEL Limassol | 44 | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 |
| 03 Omonia Aradippou | 42 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 |
| 04 Krasava ENY Ypsonas FC | 40 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 |
| 05 Olympiakos Nicosia FC | 40 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 06 Akritas Chloraka | 35 | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 |
| 07 Ethnikos Achnas FC | 33 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 08 E.N.Paralimniou | 5 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 |
Đối đầu
20/02/2026 10:00
E.N.Paralimniou
0 - 2
AEL Limassol
CYP D1
07/11/2025 10:00
AEL Limassol
3 - 0
E.N.Paralimniou
CYP D1
08/08/2025 10:00
AEL Limassol
1 - 1
E.N.Paralimniou
INT CF
05/04/2025 09:30
AEL Limassol
2 - 0
E.N.Paralimniou
CYP D1
28/02/2025 10:00
AEL Limassol
2 - 1
E.N.Paralimniou
CYP D1
30/11/2024 08:00
E.N.Paralimniou
0 - 0
AEL Limassol
CYP D1
AEL Limassol
4
67%
Hòa
2
33%
E.N.Paralimniou
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.33
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
In last 33 matches
KhôngCó
9 (27%)24 (73%)
AEL Limassol
Trận gần đây
E.N.Paralimniou
Under /Over
(79%)26 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)27 6(18%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(18%)6 27(82%)
Under /Over
(48%)16 17(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)19 14(42%)
/Yes
(45%)15 18(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)9 24(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AEL Limassol
E.N.Paralimniou
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AEL Limassol
33
Số trận đã đấu
E.N.Paralimniou
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
1
0.03
4.06
134
Corners
81
2.45
18.15
599
Throw-ins
621
18.82
1.48
49
Offsides
54
1.64
0.39
13
GK saves
6
0.18
AEL Limassol
THẺ PHẠT
E.N.Paralimniou
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
81
87
2.64
0.06
2
4
0.12
12.12
400
Fouls
452
13.70
0.00
0
Tackles
0
0.00