A.C. Reggiana 1919
Hạng 13 tại Italian Serie B
2
0-2
FT
29/11/2024 12:30
Sassuolo
Hạng 1 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • A.C. Reggiana 1919 đang đứng thứ 13 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Sassuolo xếp thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sassuolo thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sassuolo với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. A.C. Reggiana 1919 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:30

2024-11-29

A.C. Reggiana 1919 vs Sassuolo - Prediction & Odds

A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
Sassuolo
Sassuolo
2024-11-29 12:30
29
26
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.07
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 29/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sassuolo Sassuolo
82 38 25 7 6 78 38 40
02 Pisa Pisa
76 38 23 7 8 64 36 28
03 Spezia Spezia
66 38 17 15 6 59 33 26
04 Cremonese Cremonese
61 38 16 13 9 62 44 18
05 Juve Stabia Juve Stabia
55 38 14 13 11 42 41 1
06 Catanzaro Catanzaro
53 38 11 20 7 51 45 6
07 Cesena Cesena
53 38 14 11 13 46 47 -1
08 Palermo Palermo
52 38 14 10 14 52 43 9
09 Bari Bari
48 38 10 18 10 41 40 1
10 SudTirol SudTirol
46 38 12 10 16 50 57 -7
11 Modena Modena
45 38 10 15 13 48 50 -2
12 Carrarese Carrarese
45 38 11 12 15 39 49 -10
13 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
44 38 11 11 16 42 52 -10
14 Mantova Mantova
44 38 10 14 14 47 56 -9
15 Frosinone Frosinone
43 38 9 16 13 37 50 -13
16 Salernitana Salernitana
42 38 11 9 18 37 47 -10
17 Sampdoria Sampdoria
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Brescia Brescia
39 38 9 16 13 42 48 -6
19 Cittadella Cittadella
39 38 10 9 19 30 56 -26
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
30 38 7 13 18 32 56 -24
Đối đầu
24/08/2008 08:00
Sassuolo Sassuolo
1 - 0
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
ITA Cup
A.C. Reggiana 1919
0
0%
Hòa
0
0%
Sassuolo
1
100%
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919 6 trận gần nhất
23/11/2024 09:15
Cesena 1 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
10/11/2024 07:00
A.C. Reggiana 1919 2 - 2 Catanzaro ITA D2
02/11/2024 07:00
Bari 2 - 2 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
29/10/2024 12:30
A.C. Reggiana 1919 0 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
26/10/2024 06:00
Palermo 2 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
20/10/2024 06:00
A.C. Reggiana 1919 2 - 0 Frosinone ITA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sassuolo Sassuolo
23/11/2024 07:00
Sassuolo 4 - 0 Salernitana ITA D2
09/11/2024 07:00
SudTirol 0 - 1 Sassuolo ITA D2
03/11/2024 09:15
Sassuolo 1 - 0 Mantova ITA D2
29/10/2024 12:30
Juve Stabia 2 - 2 Sassuolo ITA D2
26/10/2024 08:15
Sassuolo 2 - 0 Modena ITA D2
19/10/2024 08:15
Brescia 2 - 5 Sassuolo ITA D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.05
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

Trận gần đây

Sassuolo

Sassuolo

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)31 7(18%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
Sassuolo Sassuolo
Cú sút
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
Tổng cú sút
11.84 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
Avg. 3.27
Sassuolo
Sassuolo
Tổng cú sút
13.87 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
Avg. 3.50
Tổng đường chuyền
13261
Avg. 349 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
17726
Avg. 466 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
38
Số trận đã đấu
Sassuolo
Sassuolo
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Clean sheets
15
0.39
3.71
141
Corners
164
4.32
18.71
711
Throw-ins
587
15.45
1.79
68
Offsides
39
1.03
2.66
101
GK saves
116
3.05
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
THẺ PHẠT
Sassuolo
Sassuolo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.92
111
Thẻ vàng
71
1.87
0.05
2
Thẻ đỏ
1
0.03
15.39
585
Fouls
471
12.39
13.18
501
Tackles
377
9.92