AC Oulu
Hạng 5 tại League
1
2-1
FT
31/05/2026 06:00
Jaro
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AC Oulu đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 22 trận.
  • Jaro xếp thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AC Oulu thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: AC Oulu và Jaro mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2026-05-31

AC Oulu vs Jaro - Prediction & Odds

AC Oulu
AC Oulu
Jaro
Jaro
2026-05-31 06:00
58
23
19
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.55
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 31/05/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
43 22 12 7 3 38 23 15
02 Inter Turku Inter Turku
42 22 11 9 2 29 16 13
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
37 22 11 4 7 36 27 9
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
36 22 10 6 6 36 29 7
05 AC Oulu AC Oulu
34 22 10 4 8 25 25 0
06 Vaasa VPS Vaasa VPS
33 22 9 6 7 29 22 7
07 Lahti Lahti
32 22 9 5 8 26 19 7
08 TPS Turku TPS Turku
31 22 8 7 7 28 23 5
09 Ilves Tampere Ilves Tampere
25 22 7 4 11 34 37 -3
10 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
19 22 4 7 11 25 33 -8
11 Jaro Jaro
15 22 3 6 13 18 44 -26
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
14 22 3 5 14 17 43 -26
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Turku Inter Turku
45 2 1 0 1 2 2 0
02 KuPs KuPs
45 2 0 2 0 1 1 0
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
41 2 1 1 0 2 1 1
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
40 2 1 1 0 3 2 1
05 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 2 1 0 1 1 1 0
06 AC Oulu AC Oulu
34 2 0 0 2 1 3 -2
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahti Lahti
35 2 1 0 1 3 4 -1
02 TPS Turku TPS Turku
32 2 0 1 1 0 1 -1
03 Ilves Tampere Ilves Tampere
31 2 2 0 0 5 1 4
04 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
21 2 0 2 0 1 1 0
05 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
17 2 1 0 1 2 2 0
06 Jaro Jaro
16 2 0 1 1 1 3 -2
Đối đầu
15/04/2026 08:00
AC Oulu AC Oulu
1 - 2
Jaro Jaro
FIN CUP
28/03/2026 05:00
Jaro Jaro
2 - 3
AC Oulu AC Oulu
INT CF
07/02/2026 06:30
Jaro Jaro
2 - 6
AC Oulu AC Oulu
FIN LC
14/09/2025 06:00
Jaro Jaro
1 - 2
AC Oulu AC Oulu
FIN D1
02/08/2025 09:00
AC Oulu AC Oulu
0 - 1
Jaro Jaro
FIN D1
18/06/2025 11:00
Jaro Jaro
2 - 1
AC Oulu AC Oulu
FIN D1
AC Oulu
3
50%
Hòa
0
0%
Jaro
3
50%
AC Oulu AC Oulu 6 trận gần nhất
23/05/2026 07:00
SJK Seinajoen 0 - 1 AC Oulu FIN D1
16/05/2026 09:00
AC Oulu 1 - 0 TPS Turku FIN D1
08/05/2026 08:00
Ilves Tampere 1 - 0 AC Oulu FIN D1
02/05/2026 09:00
AC Oulu 2 - 0 KuPs FIN D1
25/04/2026 05:00
Lahti 2 - 1 AC Oulu FIN D1
22/04/2026 08:00
KuPs 3 - 2 AC Oulu FIN D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Jaro Jaro
23/05/2026 07:00
Jaro 3 - 0 IFK Mariehamn FIN D1
20/05/2026 09:00
KuPs 3 - 0 Jaro FIN D1
16/05/2026 09:00
Gnistan Helsinki 5 - 0 Jaro FIN D1
13/05/2026 08:30
Vantaa 5 - 3 Jaro FIN CUP
09/05/2026 05:00
Inter Turku 2 - 0 Jaro FIN D1
02/05/2026 07:00
Jaro 2 - 2 TPS Turku FIN D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 24 matches
Không
17 (71%)7 (29%)
In last 24 matches
Không
12 (50%)12 (50%)
AC Oulu

AC Oulu

Trận gần đây

Jaro

Jaro

Under /Over

(54%)13 11(46%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)20 4(17%)

Under /Over

(25%)6 18(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)9 15(62%)

Under /Over

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)9 15(62%)

/Yes

(42%)10 14(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AC Oulu AC Oulu
Jaro Jaro
Cú sút
AC Oulu
AC Oulu
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
68 tổng
Avg. 3.09
Jaro
Jaro
Tổng cú sút
12.13 TB / trận
Bị chặn
82 tổng
Avg. 3.57
AC Oulu AC Oulu Đường chuyền Jaro Jaro
Tổng đường chuyền
9180
Avg. 399 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
9971
Avg. 434 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AC Oulu
AC Oulu
24
Số trận đã đấu
Jaro
Jaro
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
9
Clean sheets
3
0.13
4.96
119
Corners
87
3.63
22.13
531
Throw-ins
456
19.00
2.21
53
Offsides
33
1.38
2.54
61
GK saves
78
3.25
AC Oulu
AC Oulu
THẺ PHẠT
Jaro
Jaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
38
Thẻ vàng
39
1.63
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
10.08
242
Fouls
262
10.92
11.29
271
Tackles
268
11.17