ABC RN
Hạng 18 tại League
1
0-3
FT
29/06/2025 19:30
Ypiranga(RS)
Hạng 10 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • ABC RN đang đứng thứ 18 với 18 điểm sau 19 trận.
  • Ypiranga(RS) xếp thứ 10 với 25 điểm sau 19 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ABC RN thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: ABC RN và Ypiranga(RS) mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
19:30

2025-06-29

ABC RN vs Ypiranga(RS) - Prediction & Odds

ABC RN
ABC RN
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
2025-06-29 19:30
48
29
23
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.89
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 29/06/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Londrina PR Londrina PR
10 6 2 4 0 6 4 2
02 Floresta CE Floresta CE
7 6 1 4 1 2 2 0
03 Sao Bernardo Sao Bernardo
7 6 1 4 1 4 4 0
04 Caxias RS Caxias RS
4 6 0 4 2 2 4 -2
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ponte Preta Ponte Preta
13 6 4 1 1 7 3 4
02 Nautico (PE) Nautico (PE)
8 6 2 2 2 5 6 -1
03 Guarani SP Guarani SP
7 6 2 1 3 6 7 -1
04 Brusque FC Brusque FC
6 6 2 0 4 6 8 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Caxias RS Caxias RS
37 19 12 1 6 26 21 5
02 Ponte Preta Ponte Preta
36 19 11 3 5 20 16 4
03 Nautico (PE) Nautico (PE)
36 19 10 6 3 25 7 18
04 Londrina PR Londrina PR
30 19 8 6 5 27 19 8
05 Sao Bernardo Sao Bernardo
30 19 8 6 5 19 15 4
06 Brusque FC Brusque FC
28 19 8 4 7 20 17 3
07 Guarani SP Guarani SP
27 19 7 6 6 20 20 0
08 Floresta CE Floresta CE
27 19 7 6 6 15 15 0
09 Confianca SE Confianca SE
26 19 7 5 7 21 22 -1
10 Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
25 19 7 4 8 17 21 -4
11 Maringa FC Maringa FC
25 19 5 10 4 26 24 2
12 Ituano SP Ituano SP
24 19 6 6 7 19 24 -5
13 Botafogo PB Botafogo PB
23 19 6 5 8 22 21 1
14 Anapolis FC Anapolis FC
23 19 5 8 6 16 19 -3
15 Figueirense Figueirense
23 19 5 8 6 21 18 3
16 Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
22 19 6 4 9 16 20 -4
17 Centro Sportivo Alagoano Centro Sportivo Alagoano
22 19 5 7 7 21 23 -2
18 ABC RN ABC RN
18 19 2 12 5 20 25 -5
19 Retro Retro
14 19 3 5 11 7 22 -15
20 Tombense Tombense
14 19 2 8 9 14 23 -9
Đối đầu
29/06/2024 20:00
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
1 - 1
ABC RN ABC RN
BRA D3
20/06/2022 23:00
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
0 - 0
ABC RN ABC RN
BRA D3
ABC RN
0
0%
Hòa
2
100%
Ypiranga(RS)
0
0%
ABC RN ABC RN 6 trận gần nhất
14/06/2025 20:00
Ponte Preta 0 - 0 ABC RN BRA D3
31/05/2025 20:00
ABC RN 0 - 0 Nautico (PE) BRA D3
24/05/2025 22:30
Londrina PR 1 - 1 ABC RN BRA D3
19/05/2025 22:30
ABC RN 3 - 3 Anapolis FC BRA D3
10/05/2025 22:30
Brusque FC 0 - 1 ABC RN BRA D3
03/05/2025 20:00
ABC RN 2 - 3 Ituano SP BRA D3
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
15/06/2025 22:00
Ypiranga(RS) 1 - 0 Confianca SE BRA D3
02/06/2025 22:30
Ponte Preta 0 - 1 Ypiranga(RS) BRA D3
25/05/2025 19:30
Ypiranga(RS) 1 - 0 Tombense BRA D3
17/05/2025 22:30
Ypiranga(RS) 0 - 4 Nautico (PE) BRA D3
10/05/2025 22:30
Anapolis FC 0 - 0 Ypiranga(RS) BRA D3
04/05/2025 19:30
Ypiranga(RS) 1 - 0 Centro Sportivo Alagoano BRA D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 19 matches
Không
12 (63%)7 (37%)
In last 19 matches
Không
12 (63%)7 (37%)
ABC RN

ABC RN

Trận gần đây

Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Under /Over

(63%)12 7(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(47%)9 10(53%)

Under /Over

(21%)4 15(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)7 12(63%)

Under /Over

(47%)9 10(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(21%)4 15(79%)

/Yes

(58%)11 8(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)6 13(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ABC RN ABC RN
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
Cú sút
ABC RN
ABC RN
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
Tổng cú sút
7.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ABC RN ABC RN Đường chuyền Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
ABC RN
ABC RN
19
Số trận đã đấu
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
5
Clean sheets
9
0.47
5.05
96
Corners
71
3.74
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.32
6
GK saves
4
0.21
ABC RN
ABC RN
THẺ PHẠT
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
48
Thẻ vàng
45
2.37
0.16
3
Thẻ đỏ
2
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.