1
3-1
FT
12/09/2026 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- 9 de Octubre đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
- CD Independiente Juniors xếp thứ 1 với 39 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: 9 de Octubre thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CD Independiente Juniors với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. 9 de Octubre thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-09-12
9 de Octubre vs CD Independiente Juniors - Prediction & Odds
2026-09-12 18:00
45
31
24
1
1 - 1
1 - 1
1.75
2.00
FT
3-1 1-1
-
28°C
STANDINGS UP TO
12/09/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 12 |
| 02 Atletico Futbol Club | 38 | 22 | 9 | 11 | 2 | 25 | 14 | 11 |
| 03 9 de Octubre | 37 | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 Cuenca Juniors | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 05 Vinotinto de Ecuador | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 8 |
| 06 San Antonio(ECU) | 31 | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 |
| 07 Gualaceo SC | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 19 | 16 | 3 |
| 08 Deportivo Santo Domingo | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Pottu Via Ho | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | -5 |
| 10 Cumbaya FC | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 11 22 de Julio | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | -21 |
| 12 CD El Nacional | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 32 | -17 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gualaceo SC | 36 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Deportivo Santo Domingo | 34 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Pottu Via Ho | 34 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 04 Cumbaya FC | 27 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| 05 22 de Julio | 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | -6 |
| 06 CD El Nacional | 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 43 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 02 9 de Octubre | 42 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Atletico Futbol Club | 42 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 04 Vinotinto de Ecuador | 40 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 05 Cuenca Juniors | 35 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 06 San Antonio(ECU) | 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 |
Đối đầu
15/08/2026 18:30
9 de Octubre
2 - 2
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
25/05/2026 20:30
CD Independiente Juniors
0 - 0
9 de Octubre
ECU LPSB
07/10/2025 22:00
9 de Octubre
2 - 1
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
09/09/2025 20:30
CD Independiente Juniors
2 - 1
9 de Octubre
ECU LPSB
17/07/2025 20:30
CD Independiente Juniors
1 - 0
9 de Octubre
ECU LPSB
07/05/2025 20:30
9 de Octubre
0 - 0
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
9 de Octubre
1
17%
Hòa
3
50%
CD Independiente Juniors
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.72
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
16 (64%)9 (36%)
In last 25 matches
KhôngCó
18 (72%)7 (28%)
9 de Octubre
Trận gần đây
CD Independiente Juniors
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(56%)14 11(44%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)7 18(72%)
Under /Over
(24%)6 19(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)8 17(68%)
/Yes
(40%)10 15(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)11 14(56%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
9 de Octubre
CD Independiente Juniors
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
9 de Octubre
25
Số trận đã đấu
CD Independiente Juniors
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
13
Clean sheets
12
0.48
4.28
107
Corners
90
3.60
8.08
202
Throw-ins
152
6.08
0.44
11
Offsides
30
1.20
0.00
0
GK saves
0
0.00
9 de Octubre
THẺ PHẠT
CD Independiente Juniors
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.76
69
55
2.20
0.16
4
2
0.08
3.76
94
Fouls
164
6.56
0.00
0
Tackles
0
0.00