Tanzania U20
African Youth Championship
2020
W
L
L
L
L
W
D
W
W
W
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
CAF YC
Tanzania U20 won 5 of their last 10 CAF YC matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
13:30 15/09 | Tanzania U20 |
3 - 0
| RwandaU20 | CAF YCQ |
|
14:00 09/05 | Tanzania U20 |
0 - 1
| Egypt U20 | CAFYC |
|
11:00 03/05 | Tanzania U20 |
0 - 1
| Sierra Leone U20 | CAFYC |
|
08:00 20/10 | Tanzania U20 |
2 - 1
| Kenya U20 | CAF YCQ |
|
12:00 13/10 | Tanzania U20 |
3 - 0
| RwandaU20 | CAF YCQ |
|
09:50 10/10 | Tanzania U20 |
1 - 0
| Sudan U20 | CAF YCQ |
|
09:00 08/10 | Tanzania U20 |
7 - 0
| Djibouti U20 | CAF YCQ |
|
09:00 06/10 | Tanzania U20 |
1 - 2
| Kenya U20 | CAF YCQ |
|
11:59 02/11 | Tanzania U20 |
2 - 2
| Ethiopia U20 | CAF YCQ |
|
15:00 22/02 | Tanzania U20 |
0 - 3
| Morocco U21 | CAFYC |
Thắng
50%
Hòa
10%
Thua
40%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
50% (5)
50% (5)
Under/Over
2.5
40% (4)
60% (6)
Under/Over
3.5
10% (1)
90% (9)
Both teams scored games (Yes/No)
20% (2)
80% (8)
Clean sheets (Yes/No)
40% (4)
60% (6)
Scored a goal (Yes/No)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
|
13:00 19/09 | Tanzania U20 | | Ethiopia U20 | CAF YCQ |
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||