Panama (W)
World Cup nữ
2023
D
L
W
W
W
W
W
L
L
L
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
WWC
Panama (W) won 5 of their last 10 WWC matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
01:00 09/06 | Panama (W) |
0 - 0
| Jamaica (W) | INT FRL |
|
01:00 06/06 | Panama (W) |
0 - 1
| Jamaica (W) | INT FRL |
|
00:00 18/04 | Panama (W) |
3 - 0
| Cuba (W) | WWCQ CONC |
|
00:00 10/04 | Panama (W) |
3 - 1
| Aruba (W) | WWCQ CONC |
|
19:00 21/10 | Panama (W) |
1 - 2
| Costa Rica (W) | WAG |
|
00:00 03/06 | Panama (W) |
5 - 1
| Bolivia (W) | INT FRL |
|
00:00 30/05 | Panama (W) |
2 - 0
| Bolivia (W) | INT FRL |
|
00:30 22/02 | Panama (W) |
0 - 6
| Colombia (W) | CNCF GWC |
|
23:00 16/02 | Panama (W) |
2 - 0
| Paraguay (W) | INT FRL |
|
23:00 25/10 | Panama (W) |
2 - 1
| Jamaica (W) | CNCF GWC |
Thắng
60%
Hòa
10%
Thua
30%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
80% (8)
20% (2)
Under/Over
2.5
80% (8)
20% (2)
Under/Over
3.5
40% (4)
60% (6)
Both teams scored games (Yes/No)
40% (4)
60% (6)
Clean sheets (Yes/No)
40% (4)
60% (6)
Scored a goal (Yes/No)
70% (7)
30% (3)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||