Moneyfields (W)
England FA Women's Cup
2026-2027
W
D
W
W
L
W
D
W
L
D
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
ENG FA WC
Moneyfields (W) won 5 of their last 10 ENG FA WC matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
13:00 17/08 | Moneyfields (W) |
3 - 1
| Bridgwater United (W) | ENLW |
|
19:45 13/02 | Moneyfields (W) |
2 - 2
| Worthing (W) | ENLW |
|
13:00 20/10 | Moneyfields (W) |
1 - 5
| Real Bedford (W) | ENG WPR LC |
|
13:00 29/09 | Moneyfields (W) |
2 - 0
| Dulwich Hamlet (W) | ENG WPR LC |
|
14:00 10/12 | Moneyfields (W) |
1 - 0
| Millwall (W) | ENG FA WC |
|
15:00 12/11 | Moneyfields (W) |
6 - 3
| Ashford Town (W) | ENG FA WC |
|
13:00 01/10 | Moneyfields (W) |
1 - 7
| Portsmouth (W) | ENG WPR LC |
|
13:00 27/08 | Moneyfields (W) |
1 - 0
| Torquay United (W) | ENG WPR LC |
|
13:00 13/11 | Moneyfields (W) |
2 - 2
| Crawley Wasps (W) | ENG FA WC |
Thắng
55.6%
Hòa
22.2%
Thua
22.2%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
90% (9)
10% (1)
Under/Over
2.5
80% (8)
20% (2)
Under/Over
3.5
50% (5)
50% (5)
Both teams scored games (Yes/No)
80% (8)
20% (2)
Clean sheets (Yes/No)
20% (2)
80% (8)
Scored a goal (Yes/No)
100% (10)
0% (0)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||