Kisvarda II
Hungary NB III
2026
L
D
W
W
D
D
W
D
W
L
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
HUN D3E
Kisvarda II won 4 of their last 10 HUN D3E matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
09:00 06/09 | Kisvarda II |
2 - 3
| Ozd-Sajovolgye | HUN D3E |
|
09:00 09/08 | Kisvarda II |
2 - 2
| Diosgyori VTK II | HUN D3E |
|
09:00 26/07 | Kisvarda II |
1 - 1
| Mateszalkai MTK | HUN D3E |
|
08:30 19/07 | Kisvarda II |
2 - 0
| MFK Vranov nad Topou | INT CF |
|
08:30 04/07 | Kisvarda II |
3 - 0
| Slavia TU Kosice | INT CF |
|
09:00 17/05 | Kisvarda II |
2 - 0
| Cigand SE | HUN D3E |
|
09:00 03/05 | Kisvarda II |
4 - 1
| Diosgyori VTK II | HUN D3E |
|
09:00 19/04 | Kisvarda II |
3 - 0
| Hatvan | HUN D3E |
|
09:00 05/04 | Kisvarda II |
4 - 1
| Debreceni VSC II | HUN D3E |
|
09:00 29/03 | Kisvarda II |
2 - 1
| Eger SE | HUN D3E |
Thắng
70%
Hòa
20%
Thua
10%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
80% (8)
20% (2)
Under/Over
2.5
50% (5)
50% (5)
Under/Over
3.5
40% (4)
60% (6)
Both teams scored games (Yes/No)
60% (6)
40% (4)
Clean sheets (Yes/No)
40% (4)
60% (6)
Scored a goal (Yes/No)
90% (9)
10% (1)
LỊCH THI ĐẤU
|
14:00 20/09 | Tiszaujvaros | | Kisvarda II | HUN D3E |
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||