Hapoel Yafia
Israel C League
2026
L
D
L
W
W
L
L
L
L
W
Thắng H1/Cả trận
3/10
30%
ISR CL
Hapoel Yafia won 3 of their last 10 ISR CL matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
10:25 29/01 | Hapoel Yafia |
2 - 2
| Ihud Bnei Jat | ISR CL |
|
10:20 15/01 | Hapoel Yafia |
2 - 0
| Ms Netanya Kolet Koen | ISR CL |
|
10:20 25/12 | Hapoel Yafia |
1 - 4
| Beitar Haifa Yakov | ISR CL |
|
12:00 27/03 | Hapoel Yafia |
2 - 5
| Hapoel Ihud Bnei Gat | ISR CL |
|
04:45 21/02 | Hapoel Yafia |
1 - 6
| MS Tirat HaCarmel | ISR CL |
|
10:30 06/02 | Hapoel Yafia |
1 - 1
| Tzofi Haifa | ISR CL |
|
04:40 24/01 | Hapoel Yafia |
3 - 1
| Hapoel Sandala Gilboa | ISR CL |
|
04:40 17/01 | Hapoel Yafia |
1 - 3
| Maccabi Neve Shaanan Eldad | ISR CL |
|
06:45 03/01 | Hapoel Yafia |
6 - 0
| Hapoel Bnei Arrara Ara | ISR CL |
|
02:45 20/12 | Hapoel Yafia |
3 - 2
| Hapoel Ihud Bnei Gat | ISR CL |
Thắng
40%
Hòa
20%
Thua
40%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
90% (9)
10% (1)
Under/Over
2.5
70% (7)
30% (3)
Under/Over
3.5
50% (5)
50% (5)
Both teams scored games (Yes/No)
50% (5)
50% (5)
Clean sheets (Yes/No)
30% (3)
70% (7)
Scored a goal (Yes/No)
80% (8)
20% (2)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||