EPS (W)
Finland Woman's Cup
2026
D
W
W
L
D
W
D
L
L
W
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
FINWC
EPS (W) won 4 of their last 10 FINWC matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
17:00 30/06 | EPS (W) |
2 - 1
| Kiffen W | FIN WD2 |
|
10:30 27/06 | EPS (W) |
4 - 1
| HPS II (W) | FIN WD2 |
|
17:00 16/06 | EPS (W) |
1 - 4
| EBK Espoo (W) | FINWC |
|
15:00 27/05 | EPS (W) |
2 - 2
| Pallo Pojat Juniorit (W) | FINWC |
|
10:15 02/05 | EPS (W) |
3 - 3
| FC Heimo (W) | FIN WD2 |
|
17:00 16/09 | EPS (W) |
0 - 4
| Honka Espoo (W) Team B | FIN WD2 |
|
09:00 23/08 | EPS (W) |
4 - 3
| FC Nokia (W) | FIN WD2 |
|
09:00 10/08 | EPS (W) |
4 - 2
| FC Espoo (W) | FIN WD2 |
|
09:00 05/07 | EPS (W) |
4 - 2
| Ilott (W) | FIN WD2 |
|
11:00 30/06 | EPS (W) |
3 - 2
| TPV (W) | FIN WD2 |
Thắng
60%
Hòa
20%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
100% (10)
0% (0)
Under/Over
2.5
90% (9)
10% (1)
Under/Over
3.5
70% (7)
30% (3)
Both teams scored games (Yes/No)
80% (8)
20% (2)
Clean sheets (Yes/No)
10% (1)
90% (9)
Scored a goal (Yes/No)
90% (9)
10% (1)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||