EBK (W)
Finland Ykkonen Women
2026
L
W
L
L
D
W
D
D
L
L
Thắng H1/Cả trận
2/10
20%
FIN YKW
EBK (W) won 2 of their last 10 FIN YKW matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
16:00 08/07 | EBK (W) |
0 - 4
| HPS (W) | FINWC |
|
16:00 01/07 | EBK (W) |
4 - 1
| Honka Espoo (W) | FINWC |
|
12:00 31/08 | EBK (W) |
0 - 3
| KTP Kotka (W) | FIN WD2 |
|
15:00 10/08 | EBK (W) |
5 - 0
| Ilott (W) | FIN WD2 |
|
14:00 03/08 | EBK (W) |
0 - 0
| Lahti s (W) | FIN WD2 |
|
11:00 20/07 | EBK (W) |
0 - 0
| Ilves II (W) | FIN WD2 |
|
15:59 05/07 | EBK (W) |
0 - 4
| PK-35 Vantaa (W) | FINWC |
|
10:00 18/09 | EBK (W) |
1 - 3
| Rovaniemi (W) | FIN YKW |
|
13:00 04/09 | EBK (W) |
1 - 0
| VJS Vantaa (W) | FIN YKW |
|
13:00 21/08 | EBK (W) |
1 - 4
| TPS Turku (W) | FIN YKW |
Thắng
30%
Hòa
20%
Thua
50%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
80% (8)
20% (2)
Under/Over
2.5
60% (6)
40% (4)
Under/Over
3.5
50% (5)
50% (5)
Both teams scored games (Yes/No)
20% (2)
80% (8)
Clean sheets (Yes/No)
30% (3)
70% (7)
Scored a goal (Yes/No)
30% (3)
70% (7)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||