2 - 3
FT
18/10/2023 15:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Montevideo City Torque đang đứng thứ 7 với 21 điểm sau 15 trận.
- CA Penarol xếp thứ 2 với 25 điểm sau 15 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CA Penarol với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montevideo City Torque thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/10/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 35 | 15 | 11 | 2 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 02 CA Penarol | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 03 Racing Club Montevideo | 25 | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 |
| 04 Nacional Montevideo | 24 | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 17 | 3 |
| 05 Danubio FC | 22 | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 |
| 06 Defensor Sporting Montevideo | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 13 | 6 |
| 07 Torque | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 20 | 1 |
| 08 Boston River | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Plaza Colonia | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 10 CA River Plate | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 9 | 14 | -5 |
| 11 Deportivo Maldonado | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 |
| 12 Cerro Largo | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 17 | -3 |
| 13 Centro Atletico Fenix | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 11 | 15 | -4 |
| 14 Cerro Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 15 | -3 |
| 15 Wanderers FC | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 16 La Luz | 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 19 | -6 |
| Torneo Intermedio Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Defensor Sporting Montevideo | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 02 Wanderers FC | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Danubio FC | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 04 CA Penarol | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 05 Boston River | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 7 | 1 |
| 06 CA River Plate | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 07 Torque | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 08 La Luz | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 |
| Torneo Intermedio Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 |
| 02 Cerro Montevideo | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Nacional Montevideo | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Centro Atletico Fenix | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 06 Cerro Largo | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Deportivo Maldonado | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 08 Plaza Colonia | 4 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CA Penarol | 34 | 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 11 | 14 |
| 02 Nacional Montevideo | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 11 | 17 |
| 03 Defensor Sporting Montevideo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 27 | 14 | 13 |
| 04 Cerro Largo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 13 | 10 | 3 |
| 05 Liverpool URU | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 19 | 5 |
| 06 Wanderers FC | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 12 | 4 |
| 07 CA River Plate | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 |
| 08 Deportivo Maldonado | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 |
| 09 La Luz | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 27 | -4 |
| 10 Cerro Montevideo | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 16 | -3 |
| 11 Plaza Colonia | 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 |
| 12 Danubio FC | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 |
| 13 Racing Club Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 14 Torque | 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 24 | -9 |
| 15 Boston River | 12 | 15 | 2 | 6 | 7 | 15 | 23 | -8 |
| 16 Centro Atletico Fenix | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 23 | -12 |
Đối đầu
03/07/2023 15:30
CA Penarol
2 - 0
Torque
URU D1
12/03/2023 16:00
CA Penarol
2 - 2
Torque
URU D1
24/09/2022 15:00
CA Penarol
0 - 1
Torque
URU D1
12/06/2022 14:00
CA Penarol
1 - 2
Torque
URU D1
23/04/2022 15:00
Torque
0 - 1
CA Penarol
URU D1
20/10/2021 16:30
CA Penarol
3 - 1
Torque
URU D1
Montevideo City Torque
2
33%
Hòa
1
17%
CA Penarol
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 37 matches
CóKhông
26 (70%)11 (30%)
In last 37 matches
KhôngCó
30 (75%)10 (25%)
Montevideo City Torque
Trận gần đây
CA Penarol
Under /Over
(78%)29 8(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)26 14(35%)
Under /Over
(27%)10 27(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)11 29(72%)
Under /Over
(35%)13 24(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)12 28(70%)
/Yes
(59%)22 15(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(45%)18 22(55%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Montevideo City Torque
CA Penarol
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Montevideo City Torque
37
Số trận đã đấu
CA Penarol
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Clean sheets
17
0.43
4.89
181
Corners
197
4.93
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.11
4
Offsides
1
0.03
1.57
58
GK saves
25
0.63
Montevideo City Torque
THẺ PHẠT
CA Penarol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
88
92
2.30
0.11
4
5
0.13
0.86
32
Fouls
24
0.60
0.00
0
Tackles
0
0.00