1
3-0
FT
16/12/2023 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- The New Saints đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 22 trận.
- Penybont FC xếp thứ 8 với 25 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: The New Saints thắng với xác suất 85%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về The New Saints với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Penybont FC chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-12-16
The New Saints vs Penybont FC - Prediction & Odds
2023-12-16 07:30
85
10
5
1
3 - 1
3 - 1
3.75
1.05
FT
3-0 1-0
-
9℃~10℃
STANDINGS UP TO
16/12/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 62 | 22 | 20 | 2 | 0 | 77 | 14 | 63 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 47 | 22 | 15 | 2 | 5 | 59 | 29 | 30 |
| 03 Bala Town F.C. | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 25 | 20 | 5 |
| 04 UWIC Inter Cardiff | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 39 | -11 |
| 05 Newtown AFC | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Caernarfon | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 41 | -1 |
| 07 Haverfordwest County | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 29 | 33 | -4 |
| 08 Pen-y-Bont FC | 25 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 32 | -4 |
| 09 Barry Town United | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 41 | -14 |
| 10 Aberystwyth Town | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 18 | 46 | -28 |
| 11 Colwyn Bay | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 27 | 49 | -22 |
| 12 Pontypridd | 13 | 22 | 5 | 4 | 13 | 13 | 31 | -18 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 92 | 10 | 10 | 0 | 0 | 40 | 4 | 36 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 59 | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 |
| 03 Bala Town F.C. | 51 | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 Newtown AFC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 05 Caernarfon | 41 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 29 | -17 |
| 06 UWIC Inter Cardiff | 39 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 24 | -17 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pen-y-Bont FC | 46 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 |
| 02 Haverfordwest County | 43 | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 03 Barry Town United | 32 | 10 | 1 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 |
| 04 Aberystwyth Town | 27 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 |
| 05 Pontypridd | 25 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 06 Colwyn Bay | 25 | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 |
Đối đầu
07/10/2023 06:30
Pen-y-Bont FC
1 - 4
The New Saints
Welsh PR
08/04/2023 06:30
Pen-y-Bont FC
2 - 5
The New Saints
Welsh PR
04/03/2023 05:45
Pen-y-Bont FC
0 - 2
The New Saints
WALC
25/02/2023 05:45
The New Saints
1 - 1
Pen-y-Bont FC
Welsh PR
19/11/2022 10:15
Pen-y-Bont FC
0 - 0
The New Saints
Welsh PR
20/08/2022 06:30
The New Saints
1 - 0
Pen-y-Bont FC
Welsh PR
The New Saints
4
67%
Hòa
2
33%
Penybont FC
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
117
TB mỗi trận
3.66
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.56
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
31 (97%)1 (3%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
The New Saints
Trận gần đây
Penybont FC
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)24 10(29%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)12 22(65%)
Under /Over
(63%)20 12(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)15 19(56%)
/Yes
(47%)15 17(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
The New Saints
Penybont FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
The New Saints
32
Số trận đã đấu
Penybont FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
17
Clean sheets
13
0.38
7.00
224
Corners
203
5.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.09
35
GK saves
68
2.00
The New Saints
THẺ PHẠT
Penybont FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
84
2.47
0.03
1
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00