SC Telstar (W)
Hạng 11 tại Holland Eredivisie Women's
2
2-5
FT
03/02/2024 15:30
Ajax (W)
Hạng 2 tại Holland Eredivisie Women's
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SC Telstar (W) đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 22 trận.
  • Ajax (W) xếp thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ajax (W) thắng với xác suất 88%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ajax (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. SC Telstar (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:30

2024-02-03

SC Telstar (W) vs Ajax (W) - Prediction & Odds

SC Telstar (W)
SC Telstar (W)
Ajax (W)
Ajax (W)
2024-02-03 15:30
4
8
88
2
4 - 1
4 - 1
4.25
1.06
FT
2-5 0-4
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 03/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Twente Enschede (W) FC Twente Enschede (W)
56 22 18 2 2 56 21 35
02 Ajax (W) Ajax (W)
54 22 17 3 2 62 20 42
03 PSV Eindhoven (W) PSV Eindhoven (W)
41 22 12 5 5 52 24 28
04 Fortuna Sittard (W) Fortuna Sittard (W)
40 22 12 4 6 57 27 30
05 ADO Den Haag (W) ADO Den Haag (W)
32 22 9 5 8 31 23 8
06 Zwolle (W) Zwolle (W)
31 22 9 4 9 36 41 -5
07 FC Utrecht (W) FC Utrecht (W)
30 22 8 6 8 34 45 -11
08 Feyenoord Rotterdam (W) Feyenoord Rotterdam (W)
24 22 7 3 12 26 34 -8
09 AZ Alkmaar (W) AZ Alkmaar (W)
21 22 5 6 11 28 38 -10
10 SC Heerenveen (W) SC Heerenveen (W)
19 22 5 4 13 15 38 -23
11 SC Telstar (W) SC Telstar (W)
12 22 3 3 16 16 69 -53
12 Excelsior Barendrecht (W) Excelsior Barendrecht (W)
11 22 2 5 15 20 53 -33
Đối đầu
01/10/2023 14:45
Ajax Amsterdam (W) Ajax Amsterdam (W)
0 - 0
SC Telstar (W) SC Telstar (W)
HOL WD1
27/01/2023 18:30
Ajax Amsterdam (W) Ajax Amsterdam (W)
1 - 0
SC Telstar (W) SC Telstar (W)
HOL WD1
25/10/2022 17:30
SC Telstar (W) SC Telstar (W)
2 - 7
Ajax Amsterdam (W) Ajax Amsterdam (W)
HOL WD1
SC Telstar (W)
0
0%
Hòa
1
33%
Ajax (W)
2
67%
SC Telstar (W) SC Telstar (W) 6 trận gần nhất
21/01/2024 13:30
SC Telstar (W) 1 - 3 PSV Eindhoven (W) HOL WD1
13/01/2024 13:00
SC Telstar (W) 1 - 3 FCR 2001 Duisburg (W) INT CF
06/01/2024 14:30
Racing Genk (W) 2 - 1 SC Telstar (W) INT CF
10/12/2023 11:15
SC Telstar (W) 0 - 4 Zwolle (W) HOL WD1
24/11/2023 18:30
Fortuna Sittard (W) 7 - 1 SC Telstar (W) HOL WD1
17/11/2023 18:30
SC Telstar (W) 1 - 0 ADO Den Haag (W) HOL WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Ajax (W) Ajax (W)
24/01/2024 20:00
Paris Saint Germain (W) 3 - 1 Ajax Amsterdam (W) UEFA WUC
20/01/2024 15:30
Ajax Amsterdam (W) 6 - 1 Excelsior Barendrecht (W) HOL WD1
13/01/2024 15:00
Ajax Amsterdam (W) 0 - 3 VfL Wolfsburg (W) INT CF
20/12/2023 17:45
Ajax Amsterdam (W) 1 - 0 Bayern Munchen (W) UEFA WUC
17/12/2023 11:15
Ajax Amsterdam (W) 3 - 0 ADO Den Haag (W) HOL WD1
14/12/2023 17:45
Bayern Munchen (W) 1 - 1 Ajax Amsterdam (W) UEFA WUC
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
3.14
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.82
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
SC Telstar (W)

SC Telstar (W)

Trận gần đây

Ajax (W)

Ajax (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)19 3(14%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)10 12(55%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)16 6(27%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Telstar (W) SC Telstar (W)
Ajax (W) Ajax (W)
Cú sút
SC Telstar (W)
SC Telstar (W)
Tổng cú sút
5.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ajax (W)
Ajax (W)
Tổng cú sút
16.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SC Telstar (W) SC Telstar (W) Đường chuyền Ajax (W) Ajax (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
SC Telstar (W)
SC Telstar (W)
22
Số trận đã đấu
Ajax (W)
Ajax (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
8
0.36
3.09
68
Corners
173
7.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
SC Telstar (W)
SC Telstar (W)
THẺ PHẠT
Ajax (W)
Ajax (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
27
Thẻ vàng
9
0.41
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00