1
1-1
FT
27/04/2024 17:40
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nashville SC đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
- San Jose Earthquakes xếp thứ 14 với 21 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nashville SC thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Nashville SC và San Jose Earthquakes mỗi đội thắng 0 trong 3 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-27
Nashville SC vs San Jose Earthquakes - Prediction & Odds
2024-04-27 17:40
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.97
FT
1-1 1-0
-
13℃~14℃
STANDINGS UP TO
27/04/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Miami CF | 74 | 34 | 22 | 8 | 4 | 79 | 49 | 30 |
| 02 Columbus Crew | 66 | 34 | 19 | 9 | 6 | 72 | 40 | 32 |
| 03 FC Cincinnati | 59 | 34 | 18 | 5 | 11 | 58 | 48 | 10 |
| 04 Orlando City | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 59 | 50 | 9 |
| 05 Charlotte FC | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 46 | 37 | 9 |
| 06 New York City FC | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 54 | 49 | 5 |
| 07 New York Red Bulls | 47 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55 | 50 | 5 |
| 08 Montreal Impact | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 48 | 64 | -16 |
| 09 Atlanta United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 49 | -3 |
| 10 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 11 Toronto FC | 37 | 34 | 11 | 4 | 19 | 40 | 61 | -21 |
| 12 Philadelphia Union | 37 | 34 | 9 | 10 | 15 | 62 | 55 | 7 |
| 13 Nashville | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 38 | 54 | -16 |
| 14 New England Revolution | 31 | 34 | 9 | 4 | 21 | 37 | 74 | -37 |
| 15 Chicago Fire | 30 | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 62 | -22 |
| 01 Los Angeles FC | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63 | 43 | 20 |
| 02 Los Angeles Galaxy | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 69 | 50 | 19 |
| 03 Real Salt Lake | 59 | 34 | 16 | 11 | 7 | 65 | 48 | 17 |
| 04 Seattle Sounders | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 51 | 35 | 16 |
| 05 Houston Dynamo | 54 | 34 | 15 | 9 | 10 | 47 | 39 | 8 |
| 06 Minnesota United FC | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Colorado Rapids | 50 | 34 | 15 | 5 | 14 | 61 | 60 | 1 |
| 08 Vancouver Whitecaps | 47 | 34 | 13 | 8 | 13 | 52 | 49 | 3 |
| 09 Portland Timbers | 47 | 34 | 12 | 11 | 11 | 65 | 56 | 9 |
| 10 Austin FC | 42 | 34 | 11 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 |
| 11 FC Dallas | 41 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 56 | -2 |
| 12 St. Louis City | 37 | 34 | 8 | 13 | 13 | 50 | 63 | -13 |
| 13 Sporting Kansas City | 31 | 34 | 8 | 7 | 19 | 51 | 66 | -15 |
| 14 San Jose Earthquakes | 21 | 34 | 6 | 3 | 25 | 41 | 78 | -37 |
Đối đầu
23/09/2023 19:30
San Jose Earthquakes
1 - 1
Nashville
MLS
11/06/2022 17:00
Nashville
0 - 0
San Jose Earthquakes
MLS
16/04/2022 12:55
San Jose Earthquakes
2 - 2
Nashville
MLS
Nashville SC
0
0%
Hòa
3
100%
San Jose Earthquakes
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Nashville SC
Trận gần đây
San Jose Earthquakes
Under /Over
(79%)27 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)30 4(12%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)15 19(56%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)18 16(47%)
/Yes
(50%)17 17(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nashville SC
San Jose Earthquakes
Cú sút
Tổng đường chuyền
10798
Avg. 318 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
12705
Avg. 374 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nashville SC
34
Số trận đã đấu
San Jose Earthquakes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
2
0.06
3.59
122
Corners
166
4.88
11.97
407
Throw-ins
544
16.00
1.35
46
Offsides
40
1.18
2.53
86
GK saves
113
3.32
Nashville SC
THẺ PHẠT
San Jose Earthquakes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
43
65
1.91
0.06
2
3
0.09
7.32
249
Fouls
343
10.09
10.68
363
Tackles
538
15.82