0 - 2
FT
06/04/2024 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Krasava ENY Ypsonas FC đang đứng thứ 6 với 27 điểm sau 15 trận.
- Asil Lysi xếp thứ 7 với 23 điểm sau 15 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
06/04/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 E.N.Paralimniou | 33 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 |
| 02 Olympiakos Nicosia FC | 30 | 15 | 9 | 3 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Omonia Aradippou | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 20 | 10 | 10 |
| 04 Omonia 29is Maiou | 28 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 11 | 7 |
| 05 Peyia 2014 | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 11 | 13 |
| 06 Dignis Yepsonas | 27 | 15 | 7 | 6 | 2 | 20 | 11 | 9 |
| 07 Asil Lysi | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 14 | 2 |
| 08 Agia Napa | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 |
| 09 PO Ahironas-Onisilos | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 14 | 2 |
| 10 Digenis Morphou | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 16 | -2 |
| 11 MEAP Nisou | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 11 | 19 | -8 |
| 12 Xylotympou | 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 22 | -6 |
| 13 PAEEK | 14 | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Akritas Chloraka | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 22 | -7 |
| 15 ENAD Polis | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 21 | -7 |
| 16 Ermis Aradippou | 7 | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 42 | -25 |
| Promotion Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Omonia Aradippou | 61 | 14 | 10 | 2 | 2 | 26 | 9 | 17 |
| 02 Omonia 29is Maiou | 58 | 14 | 9 | 3 | 2 | 28 | 10 | 18 |
| 03 Olympiakos Nicosia FC | 54 | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 11 | 12 |
| 04 E.N.Paralimniou | 54 | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 22 | 0 |
| 05 Dignis Yepsonas | 44 | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 25 | -6 |
| 06 Asil Lysi | 43 | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 22 | -2 |
| 07 Peyia 2014 | 32 | 14 | 1 | 2 | 11 | 9 | 33 | -24 |
| 08 Agia Napa | 30 | 14 | 2 | 3 | 9 | 18 | 33 | -15 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Digenis Morphou | 51 | 14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 13 | 14 |
| 02 PAEEK | 46 | 14 | 9 | 5 | 0 | 30 | 10 | 20 |
| 03 PO Ahironas-Onisilos | 36 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 18 | -2 |
| 04 Akritas Chloraka | 35 | 14 | 7 | 2 | 5 | 20 | 11 | 9 |
| 05 MEAP Nisou | 33 | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 |
| 06 ENAD Polis | 26 | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 20 | -2 |
| 07 Ermis Aradippou | 20 | 14 | 4 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 |
| 08 Xylotympou | 20 | 14 | 1 | 3 | 10 | 12 | 33 | -21 |
Đối đầu
10/02/2024 06:00
Asil Lysi
2 - 1
Dignis Yepsonas
CYP D2
13/01/2024 05:30
Dignis Yepsonas
1 - 1
Asil Lysi
CYP D2
17/04/2021 06:00
Asil Lysi
3 - 1
Dignis Yepsonas
CYP D2
19/12/2020 05:30
Dignis Yepsonas
0 - 1
Asil Lysi
CYP D2
12/01/2020 05:30
Dignis Yepsonas
2 - 1
Asil Lysi
CYP D2
09/11/2019 05:30
Asil Lysi
2 - 0
Dignis Yepsonas
CYP D2
Krasava ENY Ypsonas FC
0
0%
Hòa
0
0%
Asil Lysi
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
CóKhông
23 (79%)6 (21%)
In last 29 matches
KhôngCó
20 (69%)9 (31%)
Krasava ENY Ypsonas FC
Trận gần đây
Asil Lysi
Under /Over
(76%)22 7(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)23 6(21%)
Under /Over
(21%)6 23(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)7 22(76%)
Under /Over
(59%)17 12(41%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)13 16(55%)
/Yes
(52%)15 14(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)14 15(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Krasava ENY Ypsonas FC
Asil Lysi
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Krasava ENY Ypsonas FC
29
Số trận đã đấu
Asil Lysi
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
10
Clean sheets
10
0.34
3.79
110
Corners
99
3.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Krasava ENY Ypsonas FC
THẺ PHẠT
Asil Lysi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
53
57
1.97
0.07
2
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00