2
0-3
FT
06/04/2024 09:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Aberystwyth Town đang đứng thứ 10 với 15 điểm sau 22 trận.
- Penybont FC xếp thứ 8 với 25 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Penybont FC thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Penybont FC với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aberystwyth Town thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-06
Aberystwyth Town vs Penybont FC - Prediction & Odds
2024-04-06 09:15
25
26
49
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.86
FT
0-3 0-1
-
14℃~15℃
STANDINGS UP TO
06/04/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 62 | 22 | 20 | 2 | 0 | 77 | 14 | 63 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 47 | 22 | 15 | 2 | 5 | 59 | 29 | 30 |
| 03 Bala Town F.C. | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 25 | 20 | 5 |
| 04 UWIC Inter Cardiff | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 39 | -11 |
| 05 Newtown AFC | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Caernarfon | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 41 | -1 |
| 07 Haverfordwest County | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 29 | 33 | -4 |
| 08 Pen-y-Bont FC | 25 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 32 | -4 |
| 09 Barry Town United | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 41 | -14 |
| 10 Aberystwyth Town | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 18 | 46 | -28 |
| 11 Colwyn Bay | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 27 | 49 | -22 |
| 12 Pontypridd | 13 | 22 | 5 | 4 | 13 | 13 | 31 | -18 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 92 | 10 | 10 | 0 | 0 | 40 | 4 | 36 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 59 | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 |
| 03 Bala Town F.C. | 51 | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 Newtown AFC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 05 Caernarfon | 41 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 29 | -17 |
| 06 UWIC Inter Cardiff | 39 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 24 | -17 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pen-y-Bont FC | 46 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 |
| 02 Haverfordwest County | 43 | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 03 Barry Town United | 32 | 10 | 1 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 |
| 04 Aberystwyth Town | 27 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 |
| 05 Pontypridd | 25 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 06 Colwyn Bay | 25 | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 |
Đối đầu
23/02/2024 12:45
Pen-y-Bont FC
1 - 1
Aberystwyth Town
Welsh PR
27/10/2023 11:45
Pen-y-Bont FC
0 - 2
Aberystwyth Town
Welsh PR
22/09/2023 12:00
Aberystwyth Town
1 - 2
Pen-y-Bont FC
Welsh PR
10/01/2023 13:00
Aberystwyth Town
0 - 3
Pen-y-Bont FC
Welsh PR
23/09/2022 11:45
Pen-y-Bont FC
3 - 1
Aberystwyth Town
Welsh PR
21/01/2022 12:45
Pen-y-Bont FC
4 - 0
Aberystwyth Town
Welsh PR
Aberystwyth Town
1
17%
Hòa
1
17%
Penybont FC
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
19 (59%)13 (41%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Aberystwyth Town
Trận gần đây
Penybont FC
Under /Over
(69%)22 10(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)24 10(29%)
Under /Over
(31%)10 22(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)12 22(65%)
Under /Over
(44%)14 18(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)15 19(56%)
/Yes
(41%)13 19(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aberystwyth Town
Penybont FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Aberystwyth Town
32
Số trận đã đấu
Penybont FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
13
0.38
3.91
125
Corners
203
5.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.09
99
GK saves
68
2.00
Aberystwyth Town
THẺ PHẠT
Penybont FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
68
84
2.47
0.16
5
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00